by far

by far

She is by far the fastest runner on the team.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): "by far" được dùng để nhấn mạnh mức độ vượt trội, khác biệt rõ rệt so với những thứ khác, thường đi kèm với so sánh nhất hoặc so sánh hơn. có nghĩa "hơn hẳn", "vượt xa", "rõ ràng ".

dụ sử dụng
  • ( ấy ca sĩ tài năng nhất trong cuộc thi, hơn hẳn những người khác.)
  • (Cuốn sách này hay hơn hẳn cuốn tôi đã đọc tuần trước.)
  • (Đó chiếc xe đắt nhất trong phòng trưng bày, vượt xa các chiếc khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "by far" + so sánh nhất: Cấu trúc phổ biến nhất, nhấn mạnh sự vượt trội tuyệt đối.
    • He is by far the fastest runner on the team. (Anh ấy người chạy nhanh nhất trong đội, hơn xa những người còn lại.)
  • "by far" + so sánh hơn: Dùng để nhấn mạnh sự khác biệt lớn trong so sánh hai đối tượng.
    • The new design is by far more efficient than the old one. (Thiết kế mới hiệu quả hơn nhiều so với thiết kế .)
Biến thể từ gần giống
  • Far and away: Cụm từ đồng nghĩa, mang nghĩa tương tự "by far".
    • She is far and away the best student in the class. ( ấy học sinh giỏi nhất lớp, vượt xa các bạn khác.)
  • Easily: Trong một số ngữ cảnh, "easily" có thể thay thế "by far" với nghĩa "rõ ràng ".
    • He is easily the best player on the team. (Anh ấy rõ ràng cầu thủ xuất sắc nhất đội.)
Từ đồng nghĩa
  • Clearly: rõ ràng .
  • Undoubtedly: chắc chắn, không nghi ngờ .
  • Without a doubt: không còn nghi ngờ nữa.
  • Easily: dễ dàng nhận thấy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "by far". Tuy nhiên, "by far" thường xuất hiện trong các cấu trúc so sánh cố định.

Thành ngữ liên quan
  • By a long shot: nhấn mạnh sự khác biệt lớn, tương tự "by far".
    • This is the best restaurant in town by a long shot. (Đây nhà hàng ngon nhất thị trấn, hơn hẳn những nơi khác.)
  • By a mile: (thân mật) hơn hẳn, vượt xa.
    • She won the race by a mile. ( ấy đã thắng cuộc đua một cách vượt trội.)